← Từ điển

mox

C2 noun

mox nghĩa là nghị lực, can đảm, gan dạ

Các nghĩa

  1. nghị lực, can đảm, gan dạ

    Energy, vigor, courage, pluck.

    slang · uncountable

  2. đá quý có phép thuật

    A gemstone with magical properties.

    countable

Dạng khác