← Từ điển
movingly
C2
adv
movingly
nghĩa là
một cách cảm động
Các nghĩa
một cách cảm động
In a moving manner.
Dạng khác
more movingly
comparative
most movingly
superlative
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi