moves
moves /muːvz/ nghĩa là khả năng nhảy múa
Các nghĩa
-
khả năng nhảy múa
A good ability to dance.
Check out the guy on the dancefloor, he's got seriously good moves.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ