moved
moved /muːvd/ nghĩa là xúc động
Các nghĩa
-
xúc động
Emotionally affected; touched.
What happened to that girl in the film was so awful – I was extremely moved.
Dạng khác
- more moved comparative
- most moved superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm -ed làm mất dấu quá khứ
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ