← Từ điển

mouthy

C1 adj

mouthy nghĩa là lắm mồm, hỗn xược

Các nghĩa

  1. lắm mồm, hỗn xược

    Overly talkative, insolent, and loud.

    derogatory · slang

    Tom is quite mouthy.

  2. hay cắn

    Of a dog: inclined to bite or nip.

Dạng khác