← Từ điển

mousse

B2 verb

mousse /muːs/ nghĩa là bôi mousse

Các nghĩa

  1. bôi mousse

    To apply mousse (styling cream).

    transitive

    He moussed his hair in the morning and then washed it out at night.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn