← Từ điển

moulting

C2 noun

moulting nghĩa là sự lột xác, sự thay lông

Các nghĩa

  1. sự lột xác, sự thay lông

    A moult; the shedding of skin, feathers, etc.

    My budgie is moulting.

    My budgerigar is moulting.

Dạng khác