← Từ điển

moscato

C2 noun

moscato nghĩa là giống nho trắng dùng làm rượu vang trắng ngọt nhẹ

Các nghĩa

  1. giống nho trắng dùng làm rượu vang trắng ngọt nhẹ

    A white grape variety used to make light, sweet white wine.

    countable · uncountable

  2. rượu vang làm từ giống nho này

    A wine made with this grape.

    countable · uncountable

Dạng khác