moscato
moscato nghĩa là giống nho trắng dùng làm rượu vang trắng ngọt nhẹ
Các nghĩa
-
giống nho trắng dùng làm rượu vang trắng ngọt nhẹ
A white grape variety used to make light, sweet white wine.
-
rượu vang làm từ giống nho này
A wine made with this grape.
Dạng khác
- moscatos plural