moodiness
moodiness /ˈmuːdɪnəs/ nghĩa là tính thất thường, tính hay đổi tính
Các nghĩa
-
tính thất thường, tính hay đổi tính
The property of being moody.
Dạng khác
- moodinesses plural
moodiness /ˈmuːdɪnəs/ nghĩa là tính thất thường, tính hay đổi tính
tính thất thường, tính hay đổi tính
The property of being moody.