← Từ điển

moodiness

C2 noun

moodiness /ˈmuːdɪnəs/ nghĩa là tính thất thường, tính hay đổi tính

Các nghĩa

  1. tính thất thường, tính hay đổi tính

    The property of being moody.

    uncountable · usually

Dạng khác