← Từ điển

moo

B2 noun

Các nghĩa

  1. tiếng bò rống

    The characteristic lowing sound made by cattle.

    onomatopoeic

  2. người đàn bà ngốc nghếch

    A foolish woman.

    uk · derogatory · mildly · slang

    You silly moo! What did you do that for?

Dạng khác