← Từ điển
monofilament
C2
noun
monofilament
nghĩa là
sợi đơn
Các nghĩa
sợi đơn
A single strand of man-made fiber
Dạng khác
monofilaments
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi