← Từ điển

monkeyface

C2 noun

monkeyface nghĩa là trai mặt khỉ (một loài trai nước ngọt)

Các nghĩa

  1. trai mặt khỉ (một loài trai nước ngọt)

    The mussel Theliderma metanevra.

  2. đồ mặt khỉ (tiếng chửi người xấu xí)

    A term of abuse for an ugly person.

    childish · derogatory

Dạng khác