Mongol
Mongol /ˈmɑŋɡəl/ nghĩa là Mông Cổ
Các nghĩa
-
Mông Cổ
Synonym of Mongolian.
An old woman with a very Mongol face, a bright Uzbek print dress and a shopping bag, got off at every stop and back on again.
Dạng khác
- more Mongol comparative
- most Mongol superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ