← Từ điển
moneybags
C1
noun
moneybags
nghĩa là
nhà giàu
Các nghĩa
nhà giàu
A wealthy person.
informal
Dạng khác
moneybags
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi