molting
molting nghĩa là sự lột xác, sự thay lông
Các nghĩa
-
sự lột xác, sự thay lông
A molt; the shedding of skin, feathers, etc.
Dạng khác
- moltings plural
molting nghĩa là sự lột xác, sự thay lông
sự lột xác, sự thay lông
A molt; the shedding of skin, feathers, etc.