← Từ điển

Moline

C2 name

Moline nghĩa là họ Moline

Các nghĩa

  1. họ Moline

    A surname.

    countable · uncountable

  2. thành phố và thị trấn ở Quận Rock Island, Illinois

    A city and township in Rock Island County, Illinois.

    countable · uncountable

  3. thành phố nhỏ ở Quận Elk, Kansas

    A minor city in Elk County, Kansas.

    countable · uncountable

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Dorr, Quận Allegan, Michigan

    An unincorporated community in Dorr Township, Allegan County, Michigan.

    countable · uncountable

  5. cộng đồng chưa hợp nhất ở Thị trấn Lake, Quận Wood, Ohio

    An unincorporated community in Lake Township, Wood County, Ohio.

    countable · uncountable

Dạng khác