moleskin
moleskin /ˈmoʊlˌskɪn/ nghĩa là lông chuột chũi
Các nghĩa
-
lông chuột chũi
The fur of a mole.
-
vải moleskin (vải bông chéo có lông mịn)
A cotton twill fabric with a heavy velvety nap.
-
quần áo làm bằng vải moleskin
Clothing made of this fabric.
-
miếng dán chống phồng rộp
A padded adhesive bandage used to prevent or treat blisters.
Dạng khác
- moleskins plural