← Từ điển
moist
B2
noun
/mɔɪst/
Các nghĩa
độ ẩm, hơi ẩm
Moistness; also, moisture.
regional · uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi