← Từ điển
mobilisation
C2
noun
mobilisation
nghĩa là
sự huy động
Các nghĩa
sự huy động
the act of mobilising
countable · uncountable
Dạng khác
mobilisations
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi