← Từ điển
moaning
A2
noun
moaning
nghĩa là
tiếng rên rỉ
Các nghĩa
tiếng rên rỉ
The utterance of a moan.
the moanings of the wounded men
Dạng khác
moanings
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi