← Từ điển
mmph
C2
verb
/m(ː)ɸ(ː)/
mmph
/m(ː)ɸ(ː)/
nghĩa là
kêu ú ớ
Các nghĩa
kêu ú ớ
To make a muffled cry.
Dạng khác
mmphs
present, singular, third-person
mmphing
participle, present
mmphed
participle, past
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi