← Từ điển
mmmm
B2
noun
mmmm
nghĩa là
ừm (kéo dài)
Các nghĩa
ừm (kéo dài)
Elongated form of mmm.
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi