← Từ điển

mizzenmast

C2 noun
us /ˈmɪz.ənˌmæst/

mizzenmast /ˈmɪz.ənˌmɑːst/ nghĩa là cột buồm phía sau cùng (trên tàu ba cột)

Các nghĩa

  1. cột buồm phía sau cùng (trên tàu ba cột)

    The aftmost mast on a ship having three masts; the third-tallest mast on a full-rigged ship.

  2. cột buồm thứ ba tính từ mũi (trên tàu nhiều cột)

    The third-foremost mast on a ship having more than three masts.

  3. cột buồm thứ hai (ngắn hơn) trên tàu hai cột

    The second mast of a ship having two masts where the second one is shorter, such as a ketch or yawl.

Dạng khác