mizzenmast
us /ˈmɪz.ənˌmæst/
mizzenmast /ˈmɪz.ənˌmɑːst/ nghĩa là cột buồm phía sau cùng (trên tàu ba cột)
Các nghĩa
-
cột buồm phía sau cùng (trên tàu ba cột)
The aftmost mast on a ship having three masts; the third-tallest mast on a full-rigged ship.
-
cột buồm thứ ba tính từ mũi (trên tàu nhiều cột)
The third-foremost mast on a ship having more than three masts.
-
cột buồm thứ hai (ngắn hơn) trên tàu hai cột
The second mast of a ship having two masts where the second one is shorter, such as a ketch or yawl.
Dạng khác
- mizzenmasts plural