mitter
mitter nghĩa là bàn chải rửa xe dạng cây lau nhà
Các nghĩa
-
bàn chải rửa xe dạng cây lau nhà
A kind of brush that resembles a mop, used in car washes
Dạng khác
- mitters plural
mitter nghĩa là bàn chải rửa xe dạng cây lau nhà
bàn chải rửa xe dạng cây lau nhà
A kind of brush that resembles a mop, used in car washes