← Từ điển

Mitch

A2 name

Mitch /mɪt͡ʃ/ nghĩa là tên gọi thân mật của Mitchell

Các nghĩa

  1. tên gọi thân mật của Mitchell

    A diminutive of the male given name Mitchell.

    Mitch has two dads.

    Dementia is almost too good for Mitch McConnell.

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn