← Từ điển

mistry

C2 verb

mistry /mɪsˈtɹaɪ/ nghĩa là tuyên bố xét xử vô hiệu

Các nghĩa

  1. tuyên bố xét xử vô hiệu

    To declare a mistrial in (a court case).

    transitive

  2. kết thúc bằng phiên tòa vô hiệu

    (of a court case) To end in a mistrial.

    intransitive

Dạng khác