misread
misread /ˈmɪs.ɹiːd/ nghĩa là sự đọc sai
Các nghĩa
-
sự đọc sai
An instance of reading wrongly.
Line fluctuations can cause misreads and miswrites.
Dạng khác
- misreads plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ