mismatched
mismatched nghĩa là không hợp nhau, lệch nhau
Các nghĩa
-
không hợp nhau, lệch nhau
Unsuitably matched; ill joined.
Tom's socks are mismatched.
Tom was wearing mismatched socks.
What's with that mismatched dress?
Dạng khác
- more mismatched comparative
- most mismatched superlative