← Từ điển

mismatched

C2 adj

mismatched nghĩa là không hợp nhau, lệch nhau

Các nghĩa

  1. không hợp nhau, lệch nhau

    Unsuitably matched; ill joined.

    Tom's socks are mismatched.

    Tom was wearing mismatched socks.

    What's with that mismatched dress?

Dạng khác