mislaid
mislaid /mɪsˈleɪd/ nghĩa là thất lạc
Các nghĩa
-
thất lạc
That cannot be currently found, put in an obscure place, lost - often temporarily.
I've mislaid my keys.
I've mislaid my watch.
I've mislaid my glasses.
Dạng khác
- more mislaid comparative
- most mislaid superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ