misaligned
misaligned nghĩa là lệch, không thẳng hàng
Các nghĩa
-
lệch, không thẳng hàng
Out of alignment.
Then there is the concern (which I don’t know how to seriously to take) that an A.I. actor, like any A.I., can become “misaligned.”
misaligned nghĩa là lệch, không thẳng hàng
lệch, không thẳng hàng
Out of alignment.
Then there is the concern (which I don’t know how to seriously to take) that an A.I. actor, like any A.I., can become “misaligned.”