← Từ điển

misaligned

C2 adj

misaligned nghĩa là lệch, không thẳng hàng

Các nghĩa

  1. lệch, không thẳng hàng

    Out of alignment.

    not-comparable

    Then there is the concern (which I don’t know how to seriously to take) that an A.I. actor, like any A.I., can become “misaligned.”