← Từ điển
mirador
C2
noun
mirador
nghĩa là
tháp ngắm cảnh
Các nghĩa
tháp ngắm cảnh
A tower that offers a panoramic view.
Dạng khác
miradors
plural
miradores
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi