← Từ điển
mirabelle
C2
noun
mirabelle
nghĩa là
mận mirabelle
Các nghĩa
mận mirabelle
A mirabelle plum.
Dạng khác
mirabelles
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi