mint
Các nghĩa
-
ý định, mục đích
An intent, a purpose; an attempt, a try; an effort, an endeavor.
Dạng khác
- mints plural
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
ý định, mục đích
An intent, a purpose; an attempt, a try; an effort, an endeavor.
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn