MiniDisc
MiniDisc nghĩa là định dạng quang từ lưu trữ âm thanh kỹ thuật số
Các nghĩa
-
định dạng quang từ lưu trữ âm thanh kỹ thuật số
A magnetooptical format for storing digital audio.
I used to have a MiniDisc player.
-
đĩa MiniDisc
A disk that uses this format.
-
máy phát/ghi MiniDisc
A MiniDisc player or recorder.
Dạng khác
- MiniDiscs plural