← Từ điển
mini
B1
noun
/ˈmɪn.i/
Các nghĩa
vũ công nhí
A very young dancer.
informal
chai nước hoa mini
A small bottle of perfume.
Dạng khác
minis
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi