mingling
mingling nghĩa là sự pha trộn
Các nghĩa
-
sự pha trộn
A mixture; a blending.
Ziri started mingling.
Tom is mingling with the guests.
Dạng khác
- minglings plural
mingling nghĩa là sự pha trộn
sự pha trộn
A mixture; a blending.
Ziri started mingling.
Tom is mingling with the guests.