ming
ming /mɪŋ/ nghĩa là hỗn hợp
Các nghĩa
-
hỗn hợp
A mixture.
Ming wasn't dancing with Masao then.
Where did Ming go to do her homework?
Ming called her friend yesterday evening.
Dạng khác
- mings plural
Dễ nhầm với
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
ming /mɪŋ/ nghĩa là hỗn hợp
hỗn hợp
A mixture.
Ming wasn't dancing with Masao then.
Where did Ming go to do her homework?
Ming called her friend yesterday evening.
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn