← Từ điển

Mika

B2 name

Mika nghĩa là tên nữ từ tiếng Nhật

Các nghĩa

  1. tên nữ từ tiếng Nhật

    A female given name from Japanese.

    Mika is no less charming than Keiko.

    Is this the town where Mika was born?

    This is the city where Mika was born.

  2. tên cho cả nam và nữ từ tiếng Hebrew, biến thể của Micah

    A unisex given name from Hebrew, variant of Micah.

Dạng khác