middy
middy nghĩa là sĩ quan hải quân tập sự
Các nghĩa
-
sĩ quan hải quân tập sự
A midshipman.
-
cốc bia 285 ml
A measure of 285 ml (10 fl oz) of beer; a pot.
Dạng khác
- middies plural
middy nghĩa là sĩ quan hải quân tập sự
sĩ quan hải quân tập sự
A midshipman.
cốc bia 285 ml
A measure of 285 ml (10 fl oz) of beer; a pot.