← Từ điển

Middleburg

C2 name

Middleburg nghĩa là khu điều tra dân số ở Quận Clay, Florida, Hoa Kỳ

Các nghĩa

  1. khu điều tra dân số ở Quận Clay, Florida, Hoa Kỳ

    A census-designated place in Clay County, Florida, United States.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Sioux, Iowa, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Sioux County, Iowa, United States.

  3. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Casey, Kentucky, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Casey County, Kentucky, United States.

  4. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Carroll, Maryland, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Carroll County, Maryland, United States.

  5. khu điều tra dân số ở Quận Washington, Maryland

    A census-designated place in Washington County, Maryland.

  6. thị trấn nhỏ ở Quận Vance, Bắc Carolina, Hoa Kỳ

    A small town in Vance County, North Carolina, United States.

+ 2 nghĩa khác
  1. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Jefferson, Ohio, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Jefferson County, Ohio, United States.

  2. cộng đồng chưa hợp nhất ở Quận Logan, Ohio, Hoa Kỳ

    An unincorporated community in Logan County, Ohio, United States.