← Từ điển

middle

A1 adj

Các nghĩa

  1. ở giữa

    Located in the middle; in between.

    no-comparative

    the middle point

  2. trung tâm

    Central.

    no-comparative

  3. thuộc thể trung gian

    Pertaining to the middle voice.

    no-comparative

Dạng khác

Dễ nhầm với

Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn