middle
Các nghĩa
-
ở giữa
Located in the middle; in between.
the middle point
-
trung tâm
Central.
-
thuộc thể trung gian
Pertaining to the middle voice.
Dạng khác
- middlemost superlative
- middlest childish, colloquial, superlative
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn