← Từ điển
Middendorf
C2
name
Middendorf
nghĩa là
họ Middendorf
Các nghĩa
họ Middendorf
A surname.
Dạng khác
Middendorfs
plural
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi