mid
mid /mɪd/ nghĩa là với
Các nghĩa
-
với
With.
For quotations using this term, see Citations:mid.
Dễ nhầm với
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ
mid /mɪd/ nghĩa là với
với
With.
For quotations using this term, see Citations:mid.
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Phụ âm hữu thanh cuối từ