← Từ điển

mid

B2 adv

Các nghĩa

  1. ra giữa chiến trường

    To or into the middle of the battlefield.

    internet · not-comparable · slang

    Everyone head mid.

Dễ nhầm với

Bạn hay nuốt phụ âm cuối

Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn

Phụ âm hữu thanh cuối từ