← Từ điển

microfracturing

C2 noun

microfracturing nghĩa là quá trình vỡ đá thành mảnh vụn

Các nghĩa

  1. quá trình vỡ đá thành mảnh vụn

    Process of rock formation involving breaking of another rock into fragments.

    uncountable

  2. sự vỡ đá thành mảnh vụn

    An instance of this process.

    countable

Dạng khác