← Từ điển
meu
C2
noun
/ˈmjuː/
us
/ˈmju/
meu
/ˈmjuː/
nghĩa là
cây meum
Các nghĩa
cây meum
Meum athamanticum, a European herb.
uncountable
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi