metrics
metrics /ˈmɛt.ɹɪks/ nghĩa là phép làm thơ, luật thơ
Các nghĩa
-
phép làm thơ, luật thơ
The study of metrical verse.
Metrics has value in classical poetry.
-
số liệu thống kê, chỉ số đo lường
The statistical analysis of data sets or big data.
-
lý thuyết đo lường
The theory of measurement.
Dễ nhầm với
Cụm phụ âm khó — tiếng Việt không có
Bỏ âm /s/ cuối làm mất dấu số nhiều
Nguyên âm dài và ngắn dễ lẫn
Âm /l/, /n/ và /r/ dễ lẫn
Trọng âm đặt sai chỗ