meting
meting nghĩa là sự phân phát, sự phân bổ
Các nghĩa
-
sự phân phát, sự phân bổ
The act of one who metes; a distribution or handing out.
Dạng khác
- metings plural
meting nghĩa là sự phân phát, sự phân bổ
sự phân phát, sự phân bổ
The act of one who metes; a distribution or handing out.