meth
Các nghĩa
-
ma túy đá
Methamphetamine, especially in the form of the crystalline hydrochloride.
Dạng khác
- meths plural
Dễ nhầm với
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
ma túy đá
Methamphetamine, especially in the form of the crystalline hydrochloride.
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối