← Từ điển

meth

B1 noun

Các nghĩa

  1. ma túy đá

    Methamphetamine, especially in the form of the crystalline hydrochloride.

    countable · informal · uncountable

Dạng khác

Dễ nhầm với

Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt

Bạn hay nuốt phụ âm cuối