← Từ điển
meth
B1
noun
/mɛθ/
Các nghĩa
ma túy đá
A tramp.
derogatory
Dạng khác
meths
plural
Dễ nhầm với
mess
/mɛs/
Met
/ˈmɛt/
Âm /θ/ và /ð/ không có trong tiếng Việt
Bạn hay nuốt phụ âm cuối
Thêm vào danh sách học
Trang chủ
Học
Từ điển
Phát âm
Tôi